LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

communicative - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

communicative Ý nghĩa của Từ

  • có khả năng giao tiếp dễ dàng
  • nói nhiều
  • sẵn sàng chia sẻ thông tin
Illustration for this word

communicative Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

communicative Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kəˈmjunɪkətɪv/
Mỹ /kəˈmjunɪˌkeɪtɪv/
Tiết
communicative

communicative Từ nguyên của Từ

Gốc từ: communi(cate) + -ative. Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Latin 'communicare' (chia sẻ) sang tiếng Pháp cổ 'communicatif' và sau đó là tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một cuộc trò chuyện thân thiện nơi mà các ý tưởng được trao đổi một cách tự do, thể hiện bản chất của việc 'giao tiếp'.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trở thành người có tính giao tiếp tốt có nghĩa là nhiều hơn nói hay; đó là người có thể truyền đạt ý tưởng một cách rõ ràng, lắng nghe tích cực và tham gia cuộc trò chuyện với người khác. Người có khả năng giao tiếp tốt có thể chia sẻ thông tin một cách suôn sẻ ở nơi làm việc, trên lớp hoặc giữa bạn bè, đặt câu hỏi khi cần và đưa ra phản hồi mang tính xây dựng. Ý nghĩa của từ này gồm ba khía cạnh: dễ dàng giao tiếp, nói nhiều hoặc nói chuyện tán gẫu, và sẵn sàng chia sẻ thông tin với người khác. Lưu ý rằng giao tiếp tốt không đồng nghĩa với thông thạo ngôn ngữ hay luôn nói to.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng từ communicative để mô tả khả năng giao tiếp tổng thể, không chỉ là nói chuyện nhiều.
  • Đừng cho rằng nó đồng nghĩa với lưu loát hoàn hảo.
  • Kết hợp với hành động: lắng nghe, đặt câu hỏi, đưa ra phản hồi mang tính xây dựng.
  • Khác biệt với 'nói nhiều' là 'giao tiếp hiệu quả'.
  • Ngữ cảnh ảnh hưởng đến cách dùng, đặc biệt ở môi trường làm việc.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩa là bạn nói nhiều
  • Chỉ liên quan đến khả năng ngôn ngữ, không phải hành vi
  • Không đảm bảo phát âm lưu loát
  • Không phải lúc nào cũng là người hướng ngoại
  • Tùy ngữ cảnh mà có khác biệt

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt học tiếng Anh rằng communicative còn bao hàm hiệu quả giao tiếp và ngữ cảnh, không chỉ nói nhiều.

Mẹo Học

  • Luyện tập nói và nghe để xây dựng kỹ năng giao tiếp toàn diện.
  • Sử dụng communicative trong các bối cảnh formal như công việc hoặc lớp học, không chỉ trò chuyện thông thường.
  • Kết hợp với các động từ like chia sẻ, giải thích, đặt câu hỏi, lắng nghe.
  • Chú ý tới các từ dễ gây hiểu lầm ở ngôn ngữ khác có thể gợi ý rằng bạn chỉ nói nhiều.
  • Làm bài tập vai diễn họp để rèn giọng điệu và sự rõ ràng.
  • Nhờ người khác cho feedback về sự rõ ràng và sự phản hồi nhanh chóng trong trò chuyện.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'communicative' mean?

A.Reserved and quiet
B.Easily broken
C.Willing to share information
D.Able to fly
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'communicative' correctly?

A.She was very communicative when discussing her favorite book.
B.The rock was communicative during the storm.
C.He found the old computer quite communicative.
D.The cat seemed communicative while sleeping.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'communicative'?

A.Sullen
B.Silent
C.Talkative
D.Reserved
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'communicative'?

A.Chatty
B.Engaging
C.Uncommunicative
D.Friendly
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario of being open in conversation?

A.He always keeps his thoughts to himself and avoids discussions.
B.During the meeting, she was very open about her ideas.
C.He preferred to listen rather than share any thoughts in the group.
D.She often leaves the room when discussions start.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Semantic Boundaries and Prototype Effects

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.11 · 1:55 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ