LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

glide - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

glide Ý nghĩa của Từ

  • di chuyển một cách mượt mà và dễ dàng
  • trượt trên bề mặt
  • tiến bộ hoặc phát triển một cách dễ dàng
Illustration for this word

glide Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

glide Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɡlaɪd/
Mỹ /ɡlaɪd/
Tiết
glide

glide Từ nguyên của Từ

glid(e) = trượt; Xuất phát từ tiếng Anh cổ 'gliden', liên quan đến Proto-Germanic '*glīdaną'. Hãy tưởng tượng một con thiên nga lướt nhẹ nhàng trên mặt hồ yên ả.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Glide là động từ tiếng Anh có nghĩa di chuyển trơn tru và dễ dàng hoặc trượt trên bề mặt. Nó có thể diễn đạt sự lướt qua trên mặt nước yên tĩnh như thiên nga, hoặc tiến trình diễn ra thuận lợi. Trong tiếng Anh, glide thường đi kèm giới từ như over, across, along, và các trạng từ như gracefully hay effortlessly để nhấn mạnh sự nhẹ nhàng và kiểm soát. Lưu ý rằng glide ám chỉ sự di chuyển có sự kiểm soát và duyên dáng hơn là nhanh chóng hoặc đột ngột.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Glide mô tả chuyển động trơn tru và được kiểm soát, không vội vàng.
  • Dùng với giới từ như over, across hoặc along.
  • Kết hợp với từ như gracefully hoặc effortlessly để nhấn mạnh sự nhẹ nhàng.
  • Cũng dùng để diễn đạt tiến triển thuận lợi, không phải động tác nhanh.
  • Chọn từ khác khi muốn nhấn mạnh tốc độ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Glide luôn có nghĩa là di chuyển nhanh.
  • Glide và trượt là từ đồng nghĩa ở mọi ngữ cảnh.
  • Glide chỉ mô tả chuyển động trên nước hoặc trên không.
  • Glide không thể được dùng ở nghĩa bóng.
  • Người học hay bỏ qua sự khác biệt ngữ cảnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt: glide nhấn mạnh sự di chuyển trơn tru và kiểm soát, có thể dùng trong nghĩa bóng.

Mẹo Học

  • Tạo hình ảnh chuyển động trơn tru và thanh lịch.
  • Luyện tập với giới từ (glide over, glide across, glide along, glide into).
  • Kết hợp với gracefully hoặc effortlessly để nhấn mạnh sự nhẹ nhàng.
  • So sánh glide với trượt để nhận ra sắc thái.
  • Xem các đoạn clip thể thao hoặc cảnh thiên nhiên để nghe glide trong ngữ cảnh.
  • Viết câu ngắn mô tả hành động bình tĩnh bằng glide.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'glide'?

A.To move smoothly and effortlessly
B.To jump
C.To scream loudly
D.To cook food
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence below uses 'glide' correctly?

A.She glided down the stairs with heavy footsteps.
B.The car glided into a tree with a loud crash.
C.He glided gracefully across the dance floor.
D.The bird glided through the sky like a rock
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'glide'?

A.Sprint
B.Crawl
C.Slide
D.Leap
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'glide'?

A.Float
B.Stumble
C.Struggle
D.Gallop
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario of 'glide'?

A.The airplane plummeted to the ground in a spiral.
B.The car crash resulted in a complete loss of control.
C.The ship glided smoothly into the harbor.
D.The skater tripped and fell on the ice.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Under the Maple Bumper

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.18 · 3:28 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ