LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

glutinous - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

glutinous Ý nghĩa của Từ

  • dẻo và giống chất dính
  • có kết cấu giống như keo
  • liên quan đến gạo nếp
Illustration for this word

glutinous Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

glutinous Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɡluːtɪnəs/
Mỹ /ˈɡluːtənəs/
Tiết
glutinous

glutinous Từ nguyên của Từ

Gốc: glut- (từ tiếng Latinh ‘gluten’, nghĩa là ‘keo dán’). Nguồn gốc: Latinh → Pháp cổ → Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc bánh gạo dẻo dính giống như keo, gắn tất cả lại với nhau.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

glutinous là tính từ chỉ độ dính và kết cấu như keo, dính vào bề mặt. Thường được dùng để mô tả thực phẩm có độ đặc và liên kết chặt chẽ, như cơm nếp hoặc bột nhào dính. Từ này bắt nguồn từ Latinh gluten, có nghĩa là keo. Trong thói quen hàng ngày, cơm nếp phổ biến trong ẩm thực Đông Á, dù gạo tự nó không chứa gluten; thuật ngữ này chỉ nói đến độ dính. Hình ảnh ghi nhớ hữu ích là viên bánh gạo nếp dính vào ngón tay, cho thấy tính liên kết giống như keo.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Thuật ngữ mô tả kết cấu, không phải hàm lượng gluten.
  • Dùng với danh từ như cơm nếp, bột dính.
  • Không cho rằng có gluten.
  • Không phải mọi món ăn dính đều là glutinous.
  • Học theo bối cảnh ẩm thực Đông Á.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • glutinous chứa gluten
  • Tất cả thức ăn dính đều là glutinous
  • Cơm nếp tốt cho sức khỏe kém
  • glutinous mô tả mùi vị
  • glutinous giống keo

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngắn gọn cho người Việt rằng glutinous mô tả kết cấu, không phải gluten.

Mẹo Học

  • Hãy hình dung kết cấu dính khi nghe từ này
  • Ghép với danh từ như cơm nếp, bột dính
  • Nhớ rằng nó mô tả kết cấu, không gluten
  • So sánh với từ vựng kết cấu khác
  • Luyện nghe qua công thức để thấy ngữ cảnh
  • Ghi nhớ 2–3 collocations mỗi ngày

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'glutinous'?

A.Containing a lot of glucose
B.Sticky or gluey in texture
C.Having a significant taste
D.A type of vegetable
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence correctly uses the word 'glutinous'?

A.He found the rice to be glutinous and difficult to eat.
B.She admired the glutinous nature of the painting's colors.
C.The soup was glutinous, making it easy to spill.
D.The athlete was glutinous after running the marathon.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'glutinous'?

A.Rough
B.Dry
C.Viscous
D.Solid
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'glutinous'?

A.Brittle
B.Fluid
C.Wet
D.Liquid
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context involving something sticky or gluey?

A.In making mochi, the dough becomes glutinous and chewy.
B.The bread was soft and easy to tear apart.
C.She poured the liquid into the glass carefully.
D.He likes to eat dry crackers with his soup.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ