LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

tầm quan trọng của nhu cầu trong cuộc sống hàng ngày

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

necessity Ý nghĩa của Từ

  • nhu cầu thiết yếu
  • các vật dụng cần thiết cho sự sống
  • các yêu cầu cơ bản
Illustration for this word

necessity Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

necessity Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /nəˈsɛs.ɪ.ti/
Mỹ /nəˈsɛs.ɪ.ti/
Tiết
necessity

necessity Từ nguyên của Từ

Nhu cầu bắt nguồn từ tiếng Latin 'necessitas' (của 'necesse' có nghĩa là 'không thể tránh khỏi') với 'ne-' chỉ sự phủ định và 'cess' có nghĩa là 'ngừng'. Hãy tưởng tượng một người không thể ngừng những nhu cầu của mình, cho thấy rằng một số điều là không thể thiếu trong cuộc sống.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi giơ tay move một vật về giữa bàn, điều chỉnh góc độ cho vừa ý. Mỗi bước, điều mình muốn biến thành thứ cần thiết, cảm giác nhấn nhẹ ở lòng bàn tay. Tôi giữ những gì thiết yếu, set chúng vào đúng vị trí. Nhu cầu xuất hiện khi tôi ngừng tích góp và bắt đầu chọn để tiếp tục tiến lên.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Necessity đề cập đến những thứ thiết yếu hoặc được yêu cầu để sống, hoạt động hoặc đạt được một mục tiêu. Nó có thể mô tả nhu cầu thực tế như thực phẩm và chỗ ở, cũng như các yêu cầu trừu tượng như sự bắt buộc tuân thủ pháp luật hoặc đáp ứng hạn chót. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta nói về “những nhu cầu thiết yếu của cuộc sống” hoặc “những thứ thiết yếu cơ bản” để chỉ những gì là không thể thiếu cho sự sống hoặc cuộc sống thoải mái. Có thể gặp ở cụm từ “a matter of necessity” có nghĩa là buộc phải làm một việc vì lý do cần thiết.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Sử dụng necessity cho những thứ thiết yếu, không phải cho mong muốn. 2) a necessity cho một vật duy nhất; necessities cho nhiều vật. 3) So sánh necessity với khao khát hay xa xỉ để làm nổi bật mức ưu tiên. 4) Chú ý cụm từ a matter of necessity có nghĩa phải làm. 5) Kết hợp với các động từ như be, become, arise from để mô tả nhu cầu tới từ hoàn cảnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Hiểu nhầm necessity là ham muốn thay vì nhu cầu thực sự.
  • Nghĩ rằng nhu cầu chỉ là đồ vật vật chất, bỏ qua nhu cầu trừu tượng.
  • Nhầm lẫn giữa necessary (cần thiết) và necessity (nhu cầu/cần thiết).
  • Tin rằng nhu cầu chỉ liên quan đến vật chất, bỏ qua quy tắc hay quy trình.
  • Cho rằng nhu cầu của cuộc sống luôn đủ tiền để mua.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, từ necessity có thể chỉ nhu cầu vật chất hoặc nhu cầu trừu tượng; người học dễ nhầm với mong muốn hoặc bắt buộc.

Mẹo Học

  • Liên hệ necessity với nhu cầu hàng ngày để hiểu rõ hơn.
  • Thực hành phân biệt giữa need và necessity theo ngữ cảnh.
  • Luyện tập dạng số nhiều necessities cho nhiều vật dụng.
  • Sử dụng a matter of necessity để mô tả hành động bắt buộc.
  • So sánh essential và mandatory để nắm sắc thái ý nghĩa.
  • Tạo thẻ ghi chú từ vựng với các collocation phổ biến.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'necessity'?

A.A task
B.A luxury
C.Something needed
D.Something wanted
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence below uses 'necessity' correctly?

A.Eating ice cream is a necessity in the morning.
B.Education is a necessity to succeed.
C.Owning a mansion is a necessity for happiness.
D.Traveling to space is a necessity for survival.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'necessity'?

A.Preference
B.Demand
C.Extra
D.Unimportant
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'necessity'?

A.Choice
B.Voluntary
C.Constraint
D.Requirement
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where 'necessity' plays a crucial role?

A.Breathing air
B.Learning a new language
C.Driving to work
D.Having a pet dog

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Challenges in Public Policy Analysis

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.13 · 1:17 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Complex Nature of International Relations

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.07 · 1:34 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Analyzing Arguments in Environmental Discourse

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.13 · 1:19 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ