tầm quan trọng của nhu cầu trong cuộc sống hàng ngày
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Nhu cầu bắt nguồn từ tiếng Latin 'necessitas' (của 'necesse' có nghĩa là 'không thể tránh khỏi') với 'ne-' chỉ sự phủ định và 'cess' có nghĩa là 'ngừng'. Hãy tưởng tượng một người không thể ngừng những nhu cầu của mình, cho thấy rằng một số điều là không thể thiếu trong cuộc sống.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi giơ tay move một vật về giữa bàn, điều chỉnh góc độ cho vừa ý. Mỗi bước, điều mình muốn biến thành thứ cần thiết, cảm giác nhấn nhẹ ở lòng bàn tay. Tôi giữ những gì thiết yếu, set chúng vào đúng vị trí. Nhu cầu xuất hiện khi tôi ngừng tích góp và bắt đầu chọn để tiếp tục tiến lên.
Necessity đề cập đến những thứ thiết yếu hoặc được yêu cầu để sống, hoạt động hoặc đạt được một mục tiêu. Nó có thể mô tả nhu cầu thực tế như thực phẩm và chỗ ở, cũng như các yêu cầu trừu tượng như sự bắt buộc tuân thủ pháp luật hoặc đáp ứng hạn chót. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta nói về “những nhu cầu thiết yếu của cuộc sống” hoặc “những thứ thiết yếu cơ bản” để chỉ những gì là không thể thiếu cho sự sống hoặc cuộc sống thoải mái. Có thể gặp ở cụm từ “a matter of necessity” có nghĩa là buộc phải làm một việc vì lý do cần thiết.
Trong tiếng Việt, từ necessity có thể chỉ nhu cầu vật chất hoặc nhu cầu trừu tượng; người học dễ nhầm với mong muốn hoặc bắt buộc.
What is the meaning of the word 'necessity'?
Which sentence below uses 'necessity' correctly?
Which word is most similar to 'necessity'?
What is the opposite of 'necessity'?
Can you think of a real-life scenario where 'necessity' plays a crucial role?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật