revenue - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
revenue = re- (lần nữa) + venues (đến) → Pháp cổ → Tiếng Anh trung cổ. Hãy tưởng tượng một kho tiền ngân hàng tràn ngập khi tiền vào liên tục từ nhiều nguồn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm cúi người về phía trước, đặt hai bàn tay lên bàn phím và nhìn các con số di chuyển trên màn hình. Em đẩy và kéo dữ liệu, điều chỉnh các biểu đồ và giữ ánh nhìn trên dòng ở trên. Khi em điều chỉnh các con số, revenue bắt đầu trở nên thực tế, một dòng tiền từ hoạt động kinh doanh.
Revenue là số tiền công ty kiếm được từ việc bán hàng hóa hoặc cung cấp dịch vụ trước khi trừ chi phí. Đây là dòng tiền vào cao nhất trên báo cáo tài chính và cho thấy quy mô hoạt động của doanh nghiệp. Revenue có thể đến từ hoạt động chính hoặc từ nguồn thu khác như lãi suất hoặc phí bản quyền. Nhà đầu tư theo dõi tăng trưởng doanh thu như một chỉ báo về nhu cầu thị trường và sức mạnh định giá của công ty; tuy nhiên, sự gia tăng doanh thu không đồng nghĩa với lợi nhuận nếu chi phí tăng nhanh hơn. Hiểu sự khác biệt giữa doanh thu gộp, doanh thu thuần, doanh thu định kỳ và doanh thu một lần.
Người Việt cần phân biệt doanh thu với lợi nhuận và lưu ý thu nhập từ các nguồn phi hoạt động.
What is the meaning of the word 'revenue'?
How is the word 'revenue' used in a sentence?
Which of the following words is most similar to 'revenue'?
What is the opposite of 'revenue'?
In what real-life context would you hear the word 'revenue'?
noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh
Nghe ngayTải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật