surge - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
surge = sur- (tăng lên) + -ge (nâng lên); latinh 'surgere' → tiếng Pháp cổ 'surgir' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một cơn sóng dâng cao đột ngột và tràn lên bờ, biểu tượng cho sự tăng vọt và sức mạnh của đại dương.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm tôi lên ga, tựa người vào ghế, cảm nhận một surge sức mạnh bất ngờ. Các bánh xe bắt đầu move nhanh hơn, tôi giữ chặt vô-lăng và điều chỉnh nhẹ. Gió thổi qua cửa sổ, tôi quay đầu một chút turn để giữ quỹ đạo. Khoảnh khắc thay đổi ấy in vào người, khiến tôi nhận ra sự change của tình huống.
Surge mô tả sự tăng lên nhanh chóng và mạnh mẽ. Là động từ, nó chỉ hành động di chuyển nhanh lên trên hoặc tiến về phía trước với lực lượng, ví dụ đám đông ồ ạt về phía sân khấu hoặc sóng vỡ lên bờ. Là danh từ, nó chỉ một chuyển động tiến về phía trước hoặc lên cao đầy mạnh mẽ, như sự bùng nổ adrenaline, sự gia tăng đột biến của nhu cầu, hoặc làn sóng biển dâng cao. Từ này gợi ý nhịp độ và sức mạnh trong thời gian ngắn, khác với tăng trưởng từ từ. Thường đi với các từ chỉ hướng hoặc các khái niệm trừu tượng (giá, năng lượng).
Đối với người Việt, surge gợi ý sự tăng mạnh nhanh chóng và có động lực. Cần phân biệt với tăng trưởng từ từ, vì surge nhắc đến tốc độ và lực đẩy.
What is the meaning of 'surge'?
In which of the following sentences is 'surge' used correctly?
Which of the following is a synonym for 'surge'?
What is the opposite of 'surge'?
In a real-life context, when might you experience a surge of adrenaline?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật