torment - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ 'dằn vặt' xuất phát từ tiếng Latinh 'tormentum' (xoắn) + 'tormentare' (tra tấn). Nguồn gốc này gợi lên hình ảnh sinh động về việc bị xoắn lại bởi đau đớn, giống như bị giam trong một cái bắt đau đớn. Sự mở rộng của 'dằn vặt' để chỉ sự đau khổ tinh thần liên kết với ý tưởng rằng nỗi khổ tâm làm méo mó tâm trí.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTorment là một từ tiếng Anh có thể dùng ở dạng động từ và danh từ để mô tả đau đớn dữ dội. Dưới dạng động từ, to torment có nghĩa là hành hạ ai đó về thể xác hoặc tâm trí, thường đi kèm sự tàn nhẫn hoặc áp lực kéo dài. Dưới dạng danh từ, torment ám chỉ sự đau đớn nói chung hoặc thứ gây ra nó, như ký ức hoặc hoàn cảnh khó khăn. Trong văn nói hàng ngày, người ta nói bị torment bởi sự ăn năn, lo lắng hoặc những câu hỏi chưa được trả lời, và đôi khi ai đó bị torment bởi quá khứ của mình. Tông nói có thể mang tính văn học hoặc trang trọng; mạnh hơn lo lắng thông thường nhưng không đồng nghĩa với tra tấn.
Dành cho người Việt học tiếng Anh: torment có thể biểu đạt đau đớn tâm lý và thể xác; phân biệt với torture; chú ý mức độ trang trọng.
Which definition best matches the word torment?
Which of the following sentences uses the word torment correctly?
Which word is most similar in meaning to torment?
Which word is the opposite of torment?
Which real-life scenario best fits when you would appropriately describe something as a torment?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật