LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

pendant - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

pendant Ý nghĩa của Từ

  • một món đồ trang sức treo lủng lẳng từ dây chuyền quanh cổ
  • một đồ trang trí treo
  • thứ gì đó treo hoặc lủng lẳng
Illustration for this word

pendant Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

pendant Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈpɛn.dənt/
Mỹ /ˈpɛn.dənt/
Tiết
pendant

pendant Từ nguyên của Từ

pendant = pend + ant; từ Latin 'pendere' (treo) → tiếng Pháp cổ 'pendent' → tiếng Anh. Tưởng tượng một chiếc pendant xinh đẹp thả lửng từ một sợi dây tinh tế, nhẹ nhàng lắc lư theo chuyển động của người đeo.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Mặt dây chuyền là thuật ngữ tiếng Việt cho một món trang sức treo từ chuỗi cổ; chúng có nhiều hình dạng và ý nghĩa khác nhau. Nghĩa của từ pendant trong tiếng Anh có thể là đồ trang sức treo hoặc bất kỳ vật trang trí treo nào. Người học cần phân biệt với pending hoặc depend, và lưu ý các collocation như pendant on a chain.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • Mặt dây chuyền là đồ trang sức treo trên chuỗi.
  • • Tránh nhầm với pending hoặc depend.
  • • Ví dụ: 'a pendant on a chain'.
  • • Phân biệt với đèn treo (pendant light).
  • • Dạng số nhiều: pendants.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Mặt dây chuyền và pendant light không phải cùng một khái niệm.
  • Nhiều người học bị nhầm pendant với pending hoặc depend do cách viết tương tự.
  • Pendant có thể là đồ trang sức, nhưng cũng có thể là vật treo trang trí nói chung.
  • Quan trọng là học các collocation như pendant on a chain.
  • Tránh hiểu pendant là nghĩa duy nhất là trang sức.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, mặt dây chuyền là đồ trang sức, nhưng pendant trong tiếng Anh có thể mang nghĩa rộng hơn ngoài trang sức; chú ý ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến: mặt dây chuyền trên chuỗi, đèn treo.
  • Luyện phát âm để tránh nhầm với pending.
  • Dùng pendant trong ngữ cảnh trang sức và trang trí để linh hoạt.
  • So sánh với từ tương tự như depend hoặc pending.
  • Tạo thẻ từ có hình ảnh các mẫu mặt dây chuyền để ghi nhớ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'pendant' mean?

A.A piece of jewelry worn around the neck
B.A type of hat
C.A kind of animal
D.A small bag
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'pendant' correctly?

A.She wore a beautiful pendant on her birthday.
B.Please pass me the pendant.
C.He caught a pendant in the river.
D.The pendant ran across the field.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'pendant'?

A.Earring
B.Necklace
C.Ring
D.Bracelet
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'pendant'?

A.Belt
B.Anklet
C.Brooch
D.Tiara
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you typically see someone wearing a pendant?

A.At a fancy dinner party
B.At a construction site
C.In a swimming pool
D.During a workout at the gym

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ