LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

remnant - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

remnant Ý nghĩa của Từ

  • một lượng nhỏ còn lại
  • một phần của cái gì đó còn lại
  • dấu vết hoặc phần sót lại
Illustration for this word

remnant Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

remnant Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈrɛmnənt/
Mỹ /ˈrɛmənənt/
Tiết
remnant

remnant Từ nguyên của Từ

remnant = re- + manere; re- = trở lại, manere = ở lại. Bắt nguồn từ tiếng Latinh, qua tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng những mảnh vải thừa trong cửa hàng may vá, còn lại sau khi làm xong trang phục chính.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Remnant là một danh từ chỉ một lượng nhỏ còn lại, một mảnh còn lại hoặc một dấu vết còn sót lại. Nó thường được dùng cho những mảnh vải, thức ăn thừa hoặc bằng chứng vẫn tồn tại khi một toàn thể lớn hơn đã biến mất hoặc bị sử dụng. Trong ngữ cảnh lịch sử hoặc văn học, nó có thể gợi ý điều gì đó mờ nhạt hoặc mang tính biểu tượng vẫn tồn tại. Danh từ này số nhiều là remnants. Ví dụ: remnant của vải, remnant của hy vọng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng remnant để chỉ một phần còn lại nhỏ hoặc dấu vết. Không dùng remains khi bạn đang nói về một mảnh nhỏ; remains thường gợi ý phần còn lại lớn hơn hoặc kịch tính hơn. Remnant phổ biến trong văn cảnh lịch sử hoặc văn học. Có thể đếm được hoặc không đếm được tùy nghĩa, nhưng khi có nhiều mảnh sẽ dùng remnants.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Remnant và remains có cùng nghĩa
  • Remnant luôn ám chỉ mảnh vải
  • Remnant không thể ở dạng số nhiều
  • Remnant chỉ có trong văn bản cổ
  • Remnant không mô tả dấu vết phi vật chất

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt có sắc thái văn học cho remnant; thường được dịch là dấu vết hay tàn dư nhỏ. Người học dễ nhầm với remains ở nghĩa rộng về phần còn lại.

Mẹo Học

  • Nhớ mặt ngữ pháp: remnant có số ít và remnants có số nhiều
  • ghép với đồ vật cụ thể hoặc dấu vết trừu tượng
  • phân biệt với remains và residue
  • thêm và các ngữ cảnh lịch sử/ văn học
  • ví dụ: remnant of cloth, remnant of hope
  • luyện tập câu dài cho dòng chảy tự nhiên

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'remnant'?

A.Garden
B.Story
C.Piece
D.Happy
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'remnant' used correctly?

A.She threw away the remnant of the old shirt.
B.He played with the remnant ball.
C.The sky was filled with remnant clouds.
D.They danced in the remnant of the night.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'remnant'?

A.Whole
B.New
C.Calm
D.Similar
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is the opposite of 'remnant'?

A.Different
B.Modern
C.Peaceful
D.Complete
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a 'remnant' in real life?

A.A new book
B.A leftover piece of cake
C.A colorful painting
D.A happy song

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ