LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

slough - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

slough Ý nghĩa của Từ

  • khu vực đầm lầy
  • trạng thái không hoạt động về tinh thần hoặc thể chất
  • rụng hoặc loại bỏ (như da)
Illustration for this word

slough Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

slough Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /slaʊ/
Mỹ /slaʊ/
Tiết
slough

slough Từ nguyên của Từ

Từ này bắt nguồn từ 'slough', trong đó 'slough' (danh từ) chỉ một khu vực đầm lầy và liên quan đến hành động loại bỏ hoặc xóa bỏ. Căn nguyên của nó có thể được truy nguyên từ tiếng Anh cổ 'sloef', có nghĩa là 'bùn'. Hãy tưởng tượng về một khu đầm lầy dày đặc và nhiều sương mù, nơi những cây cổ thụ rụng vỏ từng lớp, đại diện cho việc loại bỏ cả về thể xác lẫn hình tượng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

slough có ba nghĩa chính trong tiếng Anh. Đầu tiên, danh từ là vùng đầm lầy, bãi nước đọng. Thứ hai, cụm từ slough of despond diễn đạt trạng thái chán nản, bất động về tinh thần hoặc thể chất. Thứ ba, động từ slough có nghĩa rụng lớp da ngoài, loại bỏ lớp ngoài hoặc từ bỏ thói quen cũ. Nguồn gốc từ swamp; gốc từ tiếng Anh cổ sloef. Khi học, chú ý sự khác biệt về ngữ cảnh và phát âm; danh từ và động từ thường có cách phát âm khác nhau. Ví dụ, trong ngữ cảnh mô tả vùng đất, dùng danh từ; trong mô tả bỏ đi lớp da, dùng động từ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ có ba nghĩa; dựa vào ngữ cảnh để chọn nghĩa đúng; đừng nhầm với swamp; chú ý phát âm khác nhau; slough off là động từ cụm; tránh dùng ẩn dụ lột da trong văn viết trang trọng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Tin rằng slough luôn có nghĩa giống swamp trong mọi trường hợp.
  • Nhầm giữa nghĩa khu vực ướt với trạng thái tâm lý.
  • Hiểu sai slough of despond là sự chán nản thông thường.
  • Nhầm lẫn slough off với các động từ cụm khác.
  • Dịch thô bội tại văn bản trang trọng mà không làm rõ ngữ cảnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, slough có thể thuộc ba lĩnh vực: địa lý, cảm xúc và sinh học; ý nghĩa phụ thuộc ngữ cảnh. Người học thường gắn với một ý nghĩa duy nhất và phát âm có thể sai. Cần phân biệt giữa danh từ, động từ và thành ngữ dựa trên ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Học ba nghĩa riêng biệt với câu ví dụ rõ ràng.
  • Chú ý cách phát âm: danh từ /sluː/ hoặc /slɒf/, động từ /slʌf/.
  • Ghi nhớ các thành ngữ cố định: slough off, slough of despond.
  • Luyện chuyển nghĩa theo ngữ cảnh.
  • Tạo từ điển ngắn để phân biệt swamp/bog/slough.
  • Đọc văn bản thực tế để thấy cách dùng tự nhiên.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'slough'?

A.An area of low-lying wet land
B.A state of confusion
C.A celebration of spring
D.A type of fish
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of 'slough' in a sentence.

A.He decided to slough off his old habits.
B.She sloughed the cake before the party.
C.The slough was filled with colorful fish.
D.They slough the movie after watching the trailer.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'slough'?

A.Mountain
B.Swamp
C.Desert
D.Forest
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'slough'?

A.Dry land
B.Cliff
C.Hill
D.River
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where slough might be relevant?

A.After the rain, the low area became a soggy wetland.
B.Walking through the slough was treacherous.
C.He felt overwhelmed by the muddy terrain.
D.The garden flourished during spring.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ