LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Học từ vựng bằng hình ảnh tinh thần chung, brain routes và cách hiểu gần người bản ngữ thay vì chồng các bản dịch.

📱 Tải ứng dụng
📚 Từ vựng GRE⭐ Nâng cao💬 Biểu đạt Học thuật
🧠

Từ vựng GRE

Từ vựng học thuật nâng cao cho việc chuẩn bị GRE.

tie
toy
con
cow
coy
cub
cue
den
die
dim
ebb
vex
vie
wan
wax
fad
woe
woo
wry
gab
gum
yen
hew
hie
hoe
hue
ilk
ire
irk
jab
jar
jog
jot
jug
ken
kin
lap
log
lot
lug
mar
mat
nag
nil
nip
ode
pan
pod
pop
pry
rag
rig
rip
ail
roe
apt
rue
awe
sag
sap
ban
bar
sip
bid
bin
sly
bob
boo
← Quay lại Từ vựng

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ